Bảng giá tham khảo: 17/08/2017 - 13:51

STT

Tên hàng hóa, dịch vụ

ĐVT

Giá bán

Ghichú

01

Phân Urea (Indonesia) Nito >46%

Kg

5.850-5.900

VNĐ/Kg

02

Phân NPK 16.16.8+13S (Korea)

7.500-7.750

VNĐ/Kg

03

Phân S.A (P.R.C)

3.100-3.250

VNĐ/Kg

04

Phân Kali Miểng (Canada)

"

6.950

VNĐ/Kg

05

Phân Kali Min (Canada)

 " 5.900-5.950   VNĐ/Kg

     06       Phân SA (Nhật)                                                                "                3.200                        VNĐ/Kg

     07       Phân NPK 14.14.14+11S + TE + 1MgO (Korea)             "                8.450-8.800              VNĐ/Kg

     08       Phân NPK 12.12.17+10S + TE + 1MgO (Korea)             "                8.400 -8.800              VNĐ/Kg

 

Bảng giá tham khảo: 14/07/2017 - 10:11

STT

Tên hàng hóa, dịch vụ

ĐVT

Giá bán

Ghichú

01

Phân Urea (Indonesia) Nito >46%

Kg

5.900

VNĐ/Kg

02

Phân NPK 16.16.8+13S (Korea)

7.500-7.700

VNĐ/Kg

03

Phân S.A (P.R.C)

3.200-3.250

VNĐ/Kg

04

Phân Kali Miểng (Canada)

"

6.950

VNĐ/Kg

05

Phân Kali Min (Canada)

 " 5.900   VNĐ/Kg

     06       Phân SA (Nhật)                                       "                3.200               VNĐ/Kg

 

Bảng giá tham khảo: 12/06/2017 - 16:11

STT

Tên hàng hóa, dịch vụ

ĐVT

Giá bán

Ghichú

01

Phân Urea (Indonesia) Nito >46%

Kg

5.900

VNĐ/Kg

02

Phân NPK 16.16.8+13S (Korea)

7.500-7.700

VNĐ/Kg

03

Phân S.A (P.R.C)

3.150-3.200

VNĐ/Kg

04

Phân Kali Miểng (Canada)

"

7.250

VNĐ/Kg

05

Phân Kali Min (Canada)

 " 5.950-6.000   VNĐ/Kg

  

06

Phân DAP (Korea)

 " 13.400   VNĐ/Kg

Bảng giá tham khảo: 08/08/2016 - 11:11

STT

Tên hàng hóa, dịch vụ

ĐVT

Giá bán

Ghichú

01

Phân Urea (TQ) Nito >46%

Kg

6.600

VNĐ/Kg

02

Phân Urea (Indonesia) Nito >46%

Kg

6.450

VNĐ/Kg

03

Phân NPK 16.16.8+13S (Jordan)

9.600

VNĐ/Kg

04

Phân NPK 16.16.8+13S (Korea)

8.100

VNĐ/Kg

05

Phân S.A (P.R.C)

3.180

VNĐ/Kg

06

Phân Kali Mịn (Canada)

“ 

6.720

VNĐ/Kg

07

Phân Kali Miểng (Canada)

     “

        7.650

VNĐ/Kg

 

Bảng giá tham khảo: 27/02/2017 - 10:11

STT

Tên hàng hóa, dịch vụ

ĐVT

Giá bán

Ghichú

01

Phân Urea (Indonesia) Nito >46%

Kg

6.850-6.900

VNĐ/Kg

02

Phân NPK 16.16.8+13S (Korea)

7.600-7.700

VNĐ/Kg

03

Phân S.A (P.R.C)

3.350-3.400

VNĐ/Kg

04

Phân Kali Miểng (Canada)

"

7.250

VNĐ/Kg

05

.....

     

  

Bảng giá tham khảo: 08/08/2016 - 11:11

STT

Tên hàng hóa, dịch vụ

ĐVT

Giá bán

Ghichú

01

Phân Urea (TQ) Nito >46%

Kg

6.600

VNĐ/Kg

02

Phân Urea (Indonesia) Nito >46%

Kg

6.450

VNĐ/Kg

03

Phân NPK 16.16.8+13S (Jordan)

9.600

VNĐ/Kg

04

Phân NPK 16.16.8+13S (Korea)

8.100

VNĐ/Kg

05

Phân S.A (P.R.C)

3.180

VNĐ/Kg

06

Phân Kali Mịn (Canada)

“ 

6.720

VNĐ/Kg

07

Phân Kali Miểng (Canada)

     “

        7.650

VNĐ/Kg

 

Bảng giá tham khảo: 09/09/2016 - 14:11

STT

Tên hàng hóa, dịch vụ

ĐVT

Giá bán

Ghichú

01

Phân Urea (Indo) Nito >46%

Kg

5.400

VNĐ/Kg

02

Phân NPK 16.16.8+13S (Jordan)

9.620

VNĐ/Kg

03

Phân NPK 16.16.8+13S (Korea)

8.000

VNĐ/Kg

04

Phân S.A (P.R.C)

2.900-3.030

VNĐ/Kg

05

Phân Kali Mịn (Canada)

“ 

6.350

VNĐ/Kg

06

Phân Kali Miểng (Canada)

     “

        7.340

VNĐ/Kg

 

...................................

     

 

 

Bảng giá tham khảo: 21/10/2016 - 14:11

STT

Tên hàng hóa, dịch vụ

ĐVT

Giá bán

Ghichú

01

Phân Urea (Indo) Nito >46%

Kg

5.400

VNĐ/Kg

02

Phân NPK 16.16.8+13S (Jordan)

9.600

VNĐ/Kg

03

Phân NPK 16.16.8+13S (Korea)

8.000

VNĐ/Kg

04

Phân S.A (P.R.C)

2.900-3.030

VNĐ/Kg

05

Phân Kali Mịn (Canada)

“ 

6.350

VNĐ/Kg

06

Phân Kali Miểng (Canada)

     “

        7.340

VNĐ/Kg

 

...................................

     

 

Bảng giá tham khảo: 09/11/2016 - 08:30

STT

Tên hàng hóa, dịch vụ

ĐVT

Giá bán

Ghichú

01

Phân Urea (Indo) Nito >46%

Kg

5.400

VNĐ/Kg

02

Phân NPK 16.16.8+13S (Jordan)

9.700

VNĐ/Kg

03

Phân NPK 16.16.8+13S (Korea)

8.000

VNĐ/Kg

04

Phân S.A (P.R.C)

2.850-3.050

VNĐ/Kg

05

Phân Kali Mịn (Canada)

“ 

6.150

VNĐ/Kg

06

Phân Kali Miểng (Canada)

     “

        7.340

VNĐ/Kg

 07

Phân Urea (Trung Quốc) Nito >46%

 “  6.300 VNĐ/Kg 
08

Phân Urea (Ả rập) Nito >46%

 “ 5.350 VNĐ/Kg

 

Hoạt động

Mua bán, xuất nhập khẩu nông sản. Sơ chế và phơi sấy nông sản. Mua bán phân bón, đá granit. Bán buôn tinh bột và các lại thực phẩm khác. Dịch vụ cho thuê kho bãi. Bán buôn sắt, thép. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá... Xem tiếp

Liên hệ

  • Công ty CP XNK Tiến Phước
  •  Tel: 056.6252258 - Fax: 056.6252257
  • This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
  • 107E Trần Hưng Đạo, P. Hải Cảng, Quy Nhơn, Bình Định